NẠP THẺ
THÔNG BÁO
SHOPLMHT.COM là shop acc LOL uy tín hoạt động hơn 10 năm trên thị trường mua bán acc Liên Minh Huyền Thoại. Chúng tôi chuyên cung cấp acc LMHT, acc rank cao, acc nhiều skin, acc giá rẻ và acc TFT với thông tin rõ ràng, minh bạch.
Với phương châm làm việc nhanh gọn – hỗ trợ tận tâm – bảo hành đầy đủ, SHOPLMHT.COM luôn đặt uy tín lên hàng đầu. Khách hàng được kiểm tra thông tin tài khoản trước khi thanh toán và được hỗ trợ nhanh chóng qua Hotline/Zalo.
Nếu bạn đang tìm shop acc liên minh uy tín, giá rẻ, giao acc tự động, SHOPLMHT.COM là lựa chọn đáng tin cậy dành cho bạn.
Hotline/Zalo: 036 226 1580 (Alo Tín)
Quản trị viên: Nguyễn Trọng Tín
Phiên bản TFT 16.2 (DTCL Mùa 16) bảng cập nhật này tổng hợp nhanh các thay đổi mới nhất theo 5 nhóm: Cân bằng Tộc/Hệ, Cân bằng Tướng, Trang bị, Lõi nâng cấp và Sửa lỗi.
Nội dung được trình bày dạng Trước → Sau kèm ghi chú buff/nerf rõ ràng, giúp bạn nắm ngay các điểm nổi bật như Bilgewater bị nerf mạnh (đặc biệt mốc 10 và Chợ Đen), Noxus/Yordle được buff, nhiều tướng được chỉnh chỉ số (Caitlyn, Lux, LeBlanc… tăng sức mạnh; Miss Fortune 3★ giảm mạnh), cùng thay đổi đáng chú ý ở bộ Darkin và một số lỗi tương tác trong giao tranh.
Anh em nào muốn mua acc TFT, acc Đấu Trường Chân Lý giá rẻ thì có thể ghé qua SHOPLMHT.COM – Shop Acc TFT uy tín nha
| Nhóm | Nội dung | Trước → Sau | Ghi chú |
|---|---|---|---|
|
Bilgewater – “Chợ Đen” Trait |
Găng Dã Thú – Giáp/Kháng Phép |
45 → 35 |
Giảm độ “trâu” của dàn chắn Bilgewater; đội hình sẽ dễ toang nếu thiếu chống chịu phụ (Giáp/Kháng Phép từ trang bị khác). |
|
Bilgewater – “Chợ Đen” Trait |
Súng Kíp Thuyền Phó |
Có tốc đánh khởi đầu → Bỏ tốc đánh khởi đầu |
Nerf “nổ sớm”: giảm nhịp dồn damage đầu giao tranh, khó snowball khi vừa vào round. |
|
Bilgewater – “Chợ Đen” Trait |
Vitamin C – Máu |
700 → 600 |
Nerf sức bền tuyến trước; về cuối trận cần ghép đồ thủ/đặt tướng tank “đúng bài” hơn thay vì dựa vào bonus. |
|
Bilgewater – “Chợ Đen” Trait |
Vitamin C – Ngân Xà cộng thêm |
20 → 10 |
Nerf kinh tế: bớt khả năng “giàu sớm”, khó eco lên cấp nhanh nếu không thắng đều PVP. |
|
Bilgewater (10) Trait |
Sát thương đại bác |
750 → 500 |
Nerf mạnh mốc cao: mốc 10 vẫn “đắt” nhưng payoff giảm rõ; ưu tiên lên 10 chỉ khi lobby cho phép. |
|
Noxus (7) Trait |
Hệ số Máu vòng 4 |
4.75x → 5x |
Buff sức bền mid game: “đỡ hụt hơi” ở giai đoạn chuyển bài/đua chuỗi thắng. |
|
Noxus (7) Trait |
Hệ số Máu vòng 5 |
6.25x → 6.5x |
Tăng ngưỡng chịu đòn để giữ vị trí top 4 ổn định hơn khi lobby bắt đầu lên 4 vàng. |
|
Noxus (7) Trait |
Hệ số Máu vòng 6 |
8.5x → 8.7x |
Buff late-ish: dễ “sống qua” các round quyết định trước khi all-in/roll down. |
|
Noxus (10) Trait |
Hệ số Máu mọi vòng |
40x → 50x |
Buff payoff mốc 10: nếu lên được 10, giá trị chống chịu tăng mạnh và đáng “đánh đổi” hơn so với trước. |
|
Yordle Trait |
Thưởng cộng thêm khi đạt 3 sao |
50% → 100% |
Buff reroll rõ rệt: bài 1–2 vàng lên 3★ dễ “lăn cầu tuyết” hơn, nhất là khi lobby ít tranh quân. |
| Tướng | Thay đổi | Trước → Sau | Ghi chú |
|---|---|---|---|
|
Caitlyn 1 vàng |
Tốc đánh cơ bản |
0.7 → 0.75 |
Buff “cầm đồ hộ”: mạnh hơn khi giữ đồ tốc đánh/đồ chí mạng đầu game. |
|
Sona 1 vàng |
Sát thương kỹ năng |
120/180/270 AP → 130/195/300 AP |
Buff sát thương ổn định, hợp reroll 3★ hoặc làm nguồn damage phụ khi chưa ra carry chính. |
|
Orianna 2 vàng |
Sát thương lan |
100/150/250 AP → 120/180/300 AP |
Buff “dọn bàn”: dễ thắng round giữa game khi đối thủ đứng cụm. |
|
Yasuo 2 vàng |
Sát thương kỹ năng |
78/118/180 AD → 85/125/190 AD |
Tăng damage “đánh tay”: đỡ phụ thuộc việc lên 3★ mới mạnh. |
|
Yasuo 2 vàng |
Tỉ lệ sát thương theo AP |
6/9/14 AP → 8/12/18 AP |
Buff hướng “đa dụng”: các lõi/đồ tăng AP cho phép Yasuo scale tốt hơn về cuối. |
|
Dr. Mundo 3 vàng |
Năng lượng |
0/80 → 0/60 |
Ra chiêu sớm hơn: tank “ổn định” hơn trong giao tranh ngắn (đặc biệt khi bị dồn). |
|
Gwen 3 vàng |
Máu |
800 → 850 |
Buff chống sốc: dễ đứng tuyến trước hoặc “semi-carry” nếu có đồ hút máu. |
|
Gwen 3 vàng |
Chống chịu |
50 → 55 |
Buff phòng thủ kép (kèm máu): tổng thể “trâu” hơn rõ. |
|
LeBlanc 3 vàng |
ST mục tiêu chính |
250/375/580 AP → 270/405/630 AP |
Buff “bốc hơi mục tiêu”: mạnh hơn khi gặp comp ít chống chịu hoặc cần kết liễu carry. |
|
LeBlanc 3 vàng |
ST mục tiêu phụ |
140/210/325 AP → 150/225/350 AP |
Dọn tuyến sau tốt hơn, giảm tình trạng “thiếu damage lan” khi gặp đội hình đông. |
|
Lux 4 vàng |
ST mục tiêu chính |
310/465 AP → 330/500 AP |
Buff carry 4 vàng: dễ “gánh” khi lên 2★ sớm, đặc biệt với đồ SMPT chuẩn bài. |
|
Miss Fortune 4 vàng |
Sát thương 3 sao |
5000 AD → 3000 AD |
Nerf nặng trần sức mạnh: bớt “auto top 1” khi hit 3★; ưu tiên chơi MF theo hướng ổn định top 4. |
|
Nasus 4 vàng |
Năng lượng |
0/80 → 10/70 |
Thường ra chiêu sớm hơn (đỡ “đứng nhìn” đầu combat); cũng hợp với đồ/nâng cấp hồi năng lượng. |
|
Sứ Giả Khe Nứt 4 vàng |
Máu cơ bản |
1200 → 1100 |
Nerf độ bền: dễ bị “bốc” bởi comp dồn sát thương, cần thêm đồ thủ/đặt vị trí an toàn hơn. |
|
Sứ Giả Khe Nứt 4 vàng |
“Độ bền phép thuật” |
30% → 25% |
Nerf chống phép: kém hiệu quả hơn trước các đội hình pháp sư/burst SMPT. |
|
Skarner 4 vàng |
Lá chắn |
725/875 AP → 750/950 AP |
Buff chống sốc: tuyến trước “tròn vai” hơn, đặc biệt khi lobby nhiều sát thương dồn. |
|
Singed 4 vàng |
Hồi máu |
10/50/500 AP → 12/65/500 AP |
Buff “cầm cự”: mạnh hơn ở 1★/2★, giúp câu thời gian cho carry tuyến sau. |
|
Aurelion Sol 5 vàng |
60 Bụi Sao – sát thương cộng thêm |
12% → 15% |
Buff mốc sớm: Asol “vào form” nhanh hơn, bớt cảm giác cần stack quá lâu mới mạnh. |
|
Aurelion Sol 5 vàng |
400 Bụi Sao – sát thương chuẩn cộng thêm |
25% → 33% |
Buff trần sức mạnh: khi đã stack đủ, khả năng xuyên tank/đánh late game mạnh hơn rõ. |
|
T-Hex 5 vàng |
Sát thương laser mỗi giây |
120/200 AD → 135/240 AD |
Buff DPS: đốt bàn nhanh hơn, đặc biệt hữu dụng khi gặp comp đông tướng/đứng cụm. |
|
T-Hex 5 vàng |
Giảm sát thương mỗi kẻ địch trúng |
15% → 18% |
Tăng giá trị “chống lan”: càng bắn trúng nhiều mục tiêu càng giảm damage về sau tốt hơn. |
|
T-Hex 5 vàng |
Giảm sát thương tối đa |
45% → 55% |
Buff ngưỡng trần: T-Hex “ổn định” hơn khi giao tranh kéo dài/đối thủ có nhiều mục tiêu ăn tia. |
| Trang bị | Thay đổi | Trước → Sau | Ghi chú |
|---|---|---|---|
|
Cung Darkin Item |
AD |
25% → 10% |
Nerf mạnh: kém hiệu quả hơn trên carry thuần AD; cân nhắc đổi sang trang bị tăng DPS “thật” (tốc đánh/chí mạng/xuyên giáp). |
|
Lưỡi Hái Darkin Item |
Sát thương chém/lan |
100% sát thương đòn đánh → 200% |
Buff cực mạnh dọn bàn: hợp tướng đánh lan/đánh tay; giá trị tăng rõ khi đối thủ đứng cụm hoặc nhiều tướng mỏng. |
|
Trượng Darkin Item |
Hồi năng lượng |
1 → 2 |
Buff nhịp tung chiêu: hợp carry spam kỹ năng/đội hình cần cast liên tục để “lăn cầu tuyết” giao tranh. |
| Lõi | Thay đổi | Trước → Sau | Ghi chú |
|---|---|---|---|
|
Salvage Bin Augment |
Điều kiện xuất hiện |
Có thể xuất hiện → Không còn xuất hiện |
Không còn được offer nếu người chơi đang có Deadlier Blades, Deadlier Caps hoặc Heart of Steel. |
|
Quá Nhiều Đai Đai (Belt Overflow) Augment |
Máu thêm từ Đai |
75 → 85 |
Buff tuyến trước/giữ máu đầu game. |
|
Cố Gắng Lật Kèo (Comeback Story) Augment |
Máu mỗi % Máu Linh Thú đã mất |
4 → 5 |
Buff “comeback” rõ hơn khi đang thấp máu. |
|
Hình Nộm Va Chạm (Crash Test Dummies) Augment |
Chống chịu hình nộm |
30 → 40 |
Tank “cứng” hơn, câu giờ tốt hơn. |
|
Ý Chỉ Vương Miện Augment |
AP |
10% → 12% |
Buff scale SMPT cho carry phép. |
|
Ý Chỉ Vương Miện Augment |
Giáp |
8 → 10 |
Buff chống AD. |
|
Giọt Lệ Bi Ai Augment |
Hồi năng lượng tăng cường |
2 → 3 |
Buff nhịp cast (spam kỹ năng mạnh hơn). |
|
Giọt Lệ Bi Ai Augment |
Thời gian trễ |
10 giây → 12 giây |
Tác dụng đến chậm hơn (đổi lại hồi nhiều hơn). |
|
Ý Chỉ Xích Chùy Augment |
Tốc đánh |
6% → 8% |
Buff DPS cho carry đánh tay. |
|
Thệ Ước Bảo Hộ Augment |
Năng lượng thêm |
15% → 18% |
Cast sớm hơn, mạnh cho tướng mở combat. |
|
Khiên Đơn Đấu Augment |
Máu tăng thêm |
10% → 15% |
Buff tuyến trước/đấu tay kéo combat. |
|
Ý Chỉ Ngọn Giáo Augment |
AD |
10% → 12% |
Buff sát thương cho đội hình AD. |
|
Kim Long Augment |
Máu cộng thêm |
500 → 700 |
Buff rất lớn, tăng độ “trâu” thấy ngay. |
|
Đội Hình Tối Ưu Augment |
Số lần reroll miễn phí |
5 → 2 |
Nerf nặng khả năng xoay bài; chỉ hợp khi khung đội hình đã gần hoàn chỉnh. |
| Mục | Nội dung | Trước → Sau | Ghi chú |
|---|---|---|---|
|
Tương tác chí mạng Fix |
Đòn đánh từ kỹ năng của Aphelios, Ekko, Tryndamere, Kindred tương tác chí mạng đúng hơn. |
Sai lệch → Chuẩn hóa |
Giảm cảm giác “hên xui”: sát thương thực tế ổn định hơn khi build chí mạng/đánh tay. |
|
Atakhan Fix |
Không còn bị “không thể chọn làm mục tiêu” sau khi chết bởi kẻ địch có Glass Cannon I/II. |
Có thể bug → Không còn |
Tránh tình huống “kẹt combat”: đơn vị vẫn hoạt động đúng logic mục tiêu. |
|
Double Up – Shadow Isles Fix |
Không còn nhận số lượng Linh Hồn nhiều hơn dự kiến. |
Vượt mức → Đúng mức |
Cân bằng lại mode đôi: tránh lợi thế “bất thường” khi chơi Đảo Bóng Đêm trong Double Up. |
Ngoài ra ở phiên bản 16.2 còn có sự kiện liên quan đến Linh Thú Gwen siêu lớn, bạn có thể đặt mua ngay Acc có Gwen Hồng Pha Lê Tí Nị tại Shop Acc TFT Giá Siêu Rẻ